richardson's geranium

richardson's geranium

A hiker admires a cluster of Richardson's geranium growing on a sunny mountain slope.

Định nghĩa

richardson's geranium một danh từ (noun), chỉ một loài thực vật thuộc chi Mỏ hạc (Geranium), nguồn gốc từ miền Tây Bắc Mỹ. Đặc điểm nhận dạng của loài này các cụm hoa phân nhánh, mang hoa màu trắng hoặc hồng nhạt.

dụ sử dụng
  • (Loài richardson's geranium được biết đến với những bông hoa màu trắng hoặc hồng nhạt mỏng manh.)
  • (Trong tự nhiên, richardson's geranium thường mọccác vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a richardson's geranium": nhận dạng một cây richardson's geranium.
    • Botanists can identify a richardson's geranium by its branched flower clusters. (Các nhà thực vật học có thể nhận dạng một cây richardson's geranium qua các cụm hoa phân nhánh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Geranium (danh từ): chi thực vật Mỏ hạc, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • The common geranium is often grown in gardens. (Loài phong lữ thảo thông thường thường được trồng trong vườn.)
  • Wild geranium (danh từ): các loài geranium mọc hoang dã, không phải trồng trọt.

Từ đồng nghĩa
  • Geranium richardsonii (danh từ khoa học): tên khoa học chính thức của loài này.
  • Western geranium (danh từ không chính thức): tên gọi dựa trên khu vực phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "richardson's geranium".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "richardson's geranium".